Đề thi và đáp án môn Toán tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi thí sinh hoàn thành bài thi chiều 11/6. Thí sinh và phụ huynh có thể xem đề chính thức, gợi ý đáp án và nhận định từ giáo viên.
Đề thi môn Toán tốt nghiệp THPT 2026 chính thức:




Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.
Gợi ý đáp án môn Toán tốt nghiệp THPT 2026
...Đáp án được Ban chuyên môn Tuyensinh247 giải
Đáp án môn Toán thi tốt nghiệp THPT năm 2026 tất cả mã đề
0101, 0102, 0103, 0104, 0105, 0106, 0107, 0108, 0109, 0110, 0111, 0112, 0113, 0114, 0115, 0116, 0117, 0118, 0119, 0120, 0121, 0122, 0123, 0124.
Mã đề 0101
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | C | B | D | A | D | B | A | B | A | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1152 | 5,91 | 1856 | 1275 | 1990 |
" "
Mã đề 0102
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | D | B | C | B | A | C | C | A | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DDSD | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 6,19 | 17,1 | 3456 | 3980 | 1350 | 2656 |
" "
Mã đề 0103
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | C | C | B | C | B | A | C | D | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1856 | 1275 | 5,91 | 1152 | 1990 | 7,35 |
" "
Mã đề 0104
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | C | D | C | B | A | A | D | B | A | A | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDDS | DDSS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 17,1 | 6,19 | 3456 | 2656 | 3980 | 1350 |
" "
Mã đề 0105
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | C | D | D | B | C | D | B | D | D | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DSDD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1152 | 1275 | 1990 | 1856 | 5,91 |
" "
Mã đề 0106
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | B | D | A | B | C | B | C | C | D | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DSSD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 6,19 | 1350 | 2656 | 17,1 | 3456 | 3980 |
" "
Mã đề 0107
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | A | C | C | D | B | D | D | B | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDDS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1152 | 7,35 | 1990 | 5,91 | 1275 | 1856 |
" "
Mã đề 0108
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | B | B | A | C | A | D | D | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDSD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3456 | 2656 | 1350 | 17,1 | 3980 | 6,19 |
" "
Mã đề 0109
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | B | A | D | D | B | D | B | D | D | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1275 | 5,91 | 7,35 | 1856 | 1152 | 1990 |
" "
Mã đề 0110
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | C | D | C | B | B | A | B | A | D | C | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSD | DDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3980 | 3456 | 1350 | 6,19 | 17,1 | 2656 |
" "
Mã đề 0111
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | B | C | C | B | B | C | A | D | A | B | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDD | DDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1275 | 1990 | 7,35 | 1152 | 1856 | 5,91 |
" "
Mã đề 0112
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | D | C | A | D | B | D | D | A | D | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | DDDS | DSSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2656 | 6,19 | 17,1 | 3456 | 1350 | 3980 |
" "
Mã đề 0113
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | A | B | D | B | A | C | D | D | D | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1275 | 1152 | 1856 | 5,91 | 1990 |
" "
Mã đề 0114
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | A | C | C | A | A | A | D | A | D | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDDS | DDSS | DDSD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1350 | 3980 | 2656 | 6,19 | 17,1 | 3456 |
" "
Mã đề 0115
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | B | B | B | C | D | B | D | A | A | C | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DSDD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 5,91 | 1275 | 1152 | 1856 | 7,35 | 1990 |
" "
Mã đề 0116
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | C | C | B | D | C | C | A | B | A | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSD | DSSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 17,1 | 1350 | 2656 | 3980 | 6,19 | 3456 |
" "
Mã đề 0117
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | A | C | A | B | C | D | C | B | C | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | DDDS | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1856 | 7,35 | 5,91 | 1275 | 1990 | 1152 |
" "
Mã đề 0118
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | D | A | C | C | A | D | A | C | C | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DDSS | DSSD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2656 | 17,1 | 1350 | 3456 | 3980 | 6,19 |
" "
Mã đề 0119
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| C | A | C | B | B | A | D | A | D | B | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSS | DDSS | DSDD | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 5,91 | 1275 | 1856 | 1152 | 1990 |
" "
Mã đề 0120
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | A | D | D | C | B | A | B | C | C | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSSD | DDDS | DDSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 1350 | 6,19 | 3456 | 3980 | 2656 | 17,1 |
" "
Mã đề 0121
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| B | D | B | A | B | B | C | A | B | D | B | B |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DSDD | DDSS | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 1990 | 5,91 | 1275 | 1152 | 1856 |
" "
Mã đề 0122
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| D | D | A | A | B | B | C | C | B | A | A | A |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDSD | DSSD | DDSS | DDDS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 3980 | 6,19 | 3456 | 1350 | 2656 | 17,1 |
" "
Mã đề 0123
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | D | C | C | D | D | A | D | B | C | B | D |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DDSS | DDSS | DSDD |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 7,35 | 5,91 | 1990 | 1275 | 1856 | 1152 |
" "
Mã đề 0124
Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn
| 1. | 2. | 3. | 4. | 5. | 6. | 7. | 8. | 9. | 10. | 11. | 12. |
| A | B | D | C | D | B | C | C | C | D | A | C |
Phần II: Trắc nghiệm đúng sai
| 1 | 2 | 3 | 4 |
| DDDS | DSSD | DDSD | DDSS |
Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 2656 | 17,1 | 3980 | 3456 | 1350 | 6,19 |
Chi tiết đáp án đề thi, đáp án gợi ý Môn Toán tất cả các mã đề:
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 101 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 102 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 103 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 104 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 105 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 106 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 107 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 108 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 109 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 110 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 111 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 112 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 113 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 114 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 115 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 116 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 117 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 118 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 119 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 120 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 121 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 122 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 123 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
Đáp án, Đề thi môn Toán - mã đề 124 kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 nhanh, chính xác
-----------------
Chiều 11/6, các thí sinh trên cả nước bước vào bài thi môn Toán trong khuôn khổ kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Đây là một trong hai môn thi bắt buộc đối với tất cả thí sinh dự thi theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.

Môn Toán được tổ chức theo hình thức trắc nghiệm khách quan với thời gian làm bài 90 phút. Thí sinh bắt đầu làm bài từ 14 giờ 30 phút và kết thúc lúc 16 giờ 00 phút.
Năm 2026 là năm thứ hai Bộ GD&ĐT tổ chức kỳ thi tốt nghiệp THPT theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 với nhiều điểm đổi mới về cấu trúc đề thi và cách đánh giá năng lực học sinh.
Lịch thi tốt nghiệp THPT 2026 chi tiết
| Ngày thi | Buổi | Môn thi | Thời gian làm bài |
|---|---|---|---|
| 10/6/2026 | Chiều | Làm thủ tục dự thi, nghe phổ biến quy chế | |
| 11/6/2026 | 7h30 - Sáng | Ngữ văn | 120 phút |
| 11/6/2026 | 14h30 - Chiều | Toán | 90 phút |
| 12/6/2026 | 7h30 và 8h30 - Sáng | 2 môn tự chọn | 50 phút/môn |
| 13/6/2026 | Thi dự phòng |
Lịch thi môn Toán cụ thể
| Nội dung | Thời gian |
| Phát đề | 14h20 |
| Bắt đầu làm bài | 14h30 |
| Hết giờ làm bài | 16h00 |
| Thời gian làm bài | 90 phút |
Theo Bộ GD&ĐT, kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 có trên 1,2 triệu thí sinh đăng ký dự thi trên toàn quốc. Đây là lứa học sinh đầu tiên hoàn thành trọn vẹn chương trình THPT theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018.