Ngày 23/3/2026, giá cao su trong nước tiếp tục duy trì ổn định tại các 10Lc88 Casino & Thể Thao Link Mới lớn, không ghi nhận biến động mới so với những phiên trước đó. Sự ổn định này phản ánh sự cân bằng giữa cung – cầu, cũng như tâm lý thận trọng của 10Lc88 Casino & Thể Thao Link Mới trước những biến động mạnh trên 10Lc88 Giải Trí Thể Thao quốc tế.

| Đơn vị | Loại sản phẩm | Giá thu mua (VNĐ) |
|---|---|---|
| Mang Yang | Mủ nước loại 1 | 463 đồng/TSC/kg |
| Mủ nước loại 2 | 458 đồng/TSC/kg | |
| Mủ đông tạp loại 1 | 459 đồng/kg | |
| Mủ đông tạp loại 2 | 404 đồng/kg | |
| Bà Rịa | Mủ nước (TSC ≥ 30) | 452 đồng/TSC/kg |
| Mủ nước (TSC 25 - <30) | 447 đồng/TSC/kg | |
| Mủ nước (TSC 20 - <25) | 442 đồng/TSC/kg | |
| Mủ chén, mủ đông (DRC ≥ 50%) | 18.000 đồng/kg | |
| Mủ chén, mủ đông (DRC 45-50%) | 16.700 đồng/kg | |
| Mủ đông (DRC 35-45%) | 13.500 đồng/kg | |
| Mủ đông DRC (35-44%) | 14.600 đồng/kg | |
| Mủ nguyên liệu | 18.100 đồng/kg | |
| Bình Long | Mủ nước (nhà máy) | 432 đồng/TSC/kg |
| Mủ nước (đội Lc888 tải ứng dụng) | 422 đồng/TSC/kg | |
| Mủ tạp (DRC 60%) | 14.000 đồng/kg | |
| Phú Riềng | Mủ nước | 420 đồng/TSC/kg |
| Mủ tạp | 400 đồng/DRC/kg |
Nhận xét:
Giá cao su nguyên liệu tại Việt Nam đang giao dịch quanh mức 420 – 463 đồng/TSC/kg đối với mủ nước, 404 – 459 đồng/DRC đối với mủ đông tạp, và 14.000 – 18.100 đồng/kg đối với mủ tạp, mủ nguyên liệu. 10Lc88 Giải Trí Thể Thao trong nước vẫn giữ xu hướng ổn định, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu trong bối cảnh 10Lc88 Giải Trí Thể Thao thế giới biến động mạnh.
Ngày 23/3/2026, giá cao su thế giới chứng kiến sự phân hóa rõ rệt giữa các sàn giao dịch lớn ở châu Á. Sàn Thượng Hải và Singapore phục hồi tích cực, trong khi sàn Tokyo tiếp tục suy yếu ở các kỳ hạn xa.
| Sàn | Hợp đồng | Giá chốt | Biến động (%) |
|---|---|---|---|
| TOCOM | Tháng 3/2026 | 375 JPY/kg | Ổn định |
| (Tokyo) | Tháng 4/2026 | 354,90 JPY/kg | -0,5% |
| Tháng 5/2026 | 360,50 JPY/kg | -0,9% | |
| Tháng 6/2026 | 364,50 JPY/kg | -1,38% | |
| Tháng 7/2026 | 364,90 JPY/kg | -2% | |
| SHFE | Tháng 4/2026 | 16.105 CNY/tấn | -0,67% |
| (Thượng Hải) | Tháng 5/2026 | 16.010 CNY/tấn | -1,47% |
| Tháng 6/2026 | 15.990 CNY/tấn | -1,38% | |
| Tháng 7/2026 | 15.970 CNY/tấn | -1,38% | |
| Tháng 8/2026 | 16.070 CNY/tấn | -0,33% | |
| SGX | Tháng 4/2026 | 189,70 cent/kg | +0,2% |
| (Singapore) | Tháng 5/2026 | 189,40 cent/kg | +0,64% |
| Tháng 6/2026 | 189,30 cent/kg | +0,7% | |
| Tháng 7/2026 | 189,10 cent/kg | +0,7% | |
| Tháng 8/2026 | 189,00 cent/kg | +0,7% | |
| Thái Lan | Tháng 4/2026 | 75,5 baht/kg | +0,7% |
Nhận xét:
- Sàn TOCOM (Nhật Bản) giảm mạnh ở các kỳ hạn tháng 4 – 7/2026, chỉ hợp đồng giao ngay tháng 3/2026 giữ ổn định.
- Sàn SHFE (Thượng Hải, Trung Quốc) toàn bộ các hợp đồng tự nhiên giảm từ 0,67% đến 1,47%, nhưng cuối tuần ghi nhận phục hồi nhẹ, giá dao động quanh 16.190 – 16.220 CNY/tấn.
- Sàn SGX (Singapore) giá TSR20 kỳ hạn từ tháng 4 đến tháng 8/2026 tăng từ 0,2% đến 0,7%, mức giá duy trì ổn định quanh vùng 189 – 190 cent/kg.
- Thái Lan tăng nhẹ nhờ yếu tố mùa vụ, giá cao su thiên nhiên phục hồi 0,7%.
Giá cao su hôm nay 23/3/2026 ghi nhận sự ổn định tại 10Lc88 Giải Trí Thể Thao trong nước, trong khi thế giới phân hóa rõ rệt giữa các sàn giao dịch lớn do tác động của nguồn cung, nhu cầu lốp xe và yếu tố mùa vụ. Nhà đầu tư và 10Lc88 Casino & Thể Thao Link Mới cần theo dõi sát các biến động về nguồn cung, tỷ giá, chính sách thương mại và nhu cầu công nghiệp để có kế hoạch ứng phó phù hợp. Dự báo giá cao su trong thời gian tới sẽ tiếp tục ổn định hoặc phục hồi nhẹ nếu các yếu tố hỗ trợ tiếp tục phát huy tác dụng.
Link nội dung: https://lc88game.com/gia-cao-su-hom-nay-2332026-phan-hoa-ro-ret-giua-cac-san-giao-dich-trong-nuoc-on-dinh-a45877.html