Đáp án, Đề thi môn Địa kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 - Tất cả các mã đề

Cập nhật đề thi, đáp án môn Địa - KHXH tất cả mã đề: 0901, 0902, 0903, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 0911, 0912, 0913, 0914, 0915, 0916, 0917, 0918, 0919, 0920, 0921, 0922, 0923, 0924, 0925, 0926, 0927, 0928, 0929, 0930, 0931, 0932, 0933, 0934, 0935, 0936, 0937, 0938, 0939, 0940, 0941, 0942, 0943, 0944, 0945, 0946, 0947, 0948 chính xác từ thầy cô và Bộ GD.

Đề thi và đáp án môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 sẽ được cập nhật ngay sau khi thí sinh hoàn thành bài thi. Thí sinh và phụ huynh có thể xem đề chính thức, gợi ý đáp án và nhận định từ giáo viên. 

Đề thi môn Địa lý tốt nghiệp THPT 2026 sẽ bao gồm 28 câu hỏi, được thiết kế qua 2 phần đánh giá toàn diện năng lực:

Phần 1: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn (18 câu)

Phần 2: Trắc nghiệm dạng Đúng/Sai (10 câu)

Chi tiết đề thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2026 môn Địa lý như sau:

Đề thi môn Địa tốt nghiệp THPT 2026 chính thức:

094830dap-an-full-ma-de-thi-mon-dia-ly-tot-nghiep-thpt-nam-2026-1-0947-1781234093.webp
dap-an-full-ma-de-thi-mon-dia-ly-tot-nghiep-thpt-nam-2026-2-0947-1781234093.jpg
dap-an-full-ma-de-thi-mon-dia-ly-tot-nghiep-thpt-nam-2026-3-0947-1781234093.jpg
dap-an-full-ma-de-thi-mon-dia-ly-tot-nghiep-thpt-nam-2026-4-0947-1781234093.jpg

Lưu ý: Đáp án khoanh trong đề thi là của học sinh, có thể không chính xác.

Gợi ý đáp án môn Địa tốt nghiệp THPT 2026

Đáp án đề thi tốt nghiệp THPT 2026 môn Địa - Tất cả mã đề

Các mã đề: 0901, 0902, 0903, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 0911, 0912, 0913, 0914, 0915, 0916, 0917, 0918, 0919, 0920, 0921, 0922, 0923, 0924, 0925, 0926, 0927, 0928, 0929, 0930, 0931, 0932, 0933, 0934, 0935, 0936, 0937, 0938, 0939, 0940, 0941, 0942, 0943, 0944, 0945, 0946, 0947, 0948

Mã đề 0901

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C B D A C B C C A A B A B C B B D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDD SSDS SDDS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
37,5 10,7 1,86 21,5 23,2 8,72

" "

Mã đề 0902

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A C B A D B A C C C B C B A C C B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS DDSS SDDS DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
63,6 42,4 1,33 10,4 1,56 10,1

" "

Mã đề 0903

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B D B A B B D D A A C D A D B A A B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSSS SDDS SDDD SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 37,5 23,2 21,5 10,7 8,72

" "

Mã đề 0904

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C D C A B A D C C C A D D B D C B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSD DDSS SDSS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,4 63,6 42,4 1,33 1,56 10,1

" "

Mã đề 0905

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C C B B C B D A B A A A D B C A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDD SDSS SDSS SDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
23,2 8,72 37,5 21,5 1,86 10,7

" "

Mã đề 0906

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B A B A B A A B C D B B D B C C A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDS DSSS SDDS SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,33 63,6 10,1 1,56 42,4 10,4

" "

Mã đề 0907

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A C B A D A C A B A C B A D B C A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDS DDDS SSDS SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
23,2 10,7 1,86 37,5 8,72 21,5

" "

Mã đề 0908

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A B A A A D C D B B B A B B B D A A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSSD DDSS SDSS DDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,33 10,1 63,6 1,56 10,4 42,4

" "

Mã đề 0909

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D D D B C B B A D D C A A D D A D B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS DDDS SDSS DDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
23,2 1,86 21,5 37,5 10,7 8,72

" "

Mã đề 0910

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C D C B A A B C B C D A C D C A A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSSS SDDS DDSS DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,4 63,6 42,4 1,56 1,33 10,1

" "

Mã đề 0911

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A B D A A B D D B C D C B C B B C A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDDS DSSS DSSS SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 21,5 10,7 23,2 8,72 37,5

" "

Mã đề 0912

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A C D B D A D B D B A C D B C D C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSSS SDDS SDSS SDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
63,6 1,33 10,4 1,56 42,4 10,1

" "

Mã đề 0913

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C C B B B A A A B C C A C B B C C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSD SSDS SDDS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,7 1,86 21,5 8,72 23,2 37,5

" "

Mã đề 0914

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C B B A B D D D A D A A C A D A D A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDS SDSS SSDS SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,4 1,56 1,33 42,4 63,6 10,1

" "

Mã đề 0915

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B D C D C D A C A C D A A D A C B B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS SDDS DDDS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
21,5 23,2 10,7 1,86 37,5 8,72

" "

Mã đề 0916

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A B D D A D C A A C B A B A D A A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSD DSSS SSDS DDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,4 1,56 1,33 63,6 10,4 10,1

" "

Mã đề 0917

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A C D D D A D C C D B A D A C A B B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDS DDSD SDSD SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
23,2 21,5 37,5 10,7 1,86 8,72

" "

Mã đề 0918

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B B C D D B C D B B C A C B B C D D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSS SSSD DDSS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,4 1,33 10,4 10,1 1,56 63,6

" "

Mã đề 0919

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B C B B C C B C A D A C B D D D B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS DDDS SDSD SSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 21,5 23,2 8,72 37,5 10,7

" "

Mã đề 0920

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B A C B B B D D C C B B D D D B B D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDS SSDS SDSS SDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
63,6 10,4 10,1 1,33 42,4 1,56

" "

Mã đề 0921

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A B C B D D D B C D D B B A A D B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS DDDS SDDS SSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 21,5 37,5 8,72 23,2 10,7

" "

Mã đề 0922

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D C A C B D D C D D C C D B A A B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSD DDSS SSDS DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,33 42,4 1,56 10,1 10,4 63,6

" "

Mã đề 0923

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A D B C B A C A C C D B B C C B B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSDD SDSS SDDS DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
8,72 10,7 23,2 21,5 1,86 37,5

" "

Mã đề 0924

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A C D A C C A C C A C A A D B A A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDS SDDS DSSS SSSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,4 42,4 1,56 10,1 1,33 63,6

" "

Mã đề 0925

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D D C C D A C D B B A B B A B C D A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSS DSSS SDSS DSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,4 1,33 10,4 1,56 63,6 10,1

" "

Mã đề 0926

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A D B D D C D D A C C A B C B A B C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSD SDSS SSDS SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
21,5 10,7 8,72 37,5 1,86 23,2

" "

Mã đề 0927

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A D A C A D B B C D A A B A D B B D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS SDSS SDDS SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,1 1,56 1,33 63,6 42,4 10,4

" "

Mã đề 0928

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A B D A D A B A A C C D A C A B B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS DDSD SDSS SDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 23,2 10,7 37,5 8,72 21,5

" "

Mã đề 0929

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C A D D A D A B A C A D D B D D C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSS SSDS DDSS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,56 1,33 10,4 63,6 42,4 10,1

" "

Mã đề 0930

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A C C B C D C D D B B A D B C A D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDS SSDS DSDD DDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
23,2 10,7 1,86 8,72 21,5 37,5

" "

Mã đề 0931

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A B D A C A C C B A C B C C D B D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS DDSS SDDS DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,4 10,1 1,33 10,4 63,6 1,56

" "

Mã đề 0932

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A D D B C C A B A D A D A D A D D A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS SDSS DDSD SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
8,72 37,5 21,5 1,86 23,2 10,7

" "

Mã đề 0933

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A B A D A C C A A B A A B D D D C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDS SDSS SDDS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,4 1,56 1,33 10,4 10,1 63,6

" "

Mã đề 0934

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B D A A D D A D C B C D B B D C B B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDS DDSD SDSD SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 10,7 23,2 8,72 21,5 37,5

" "

Mã đề 0935

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B B A A B D C A B B B D A A B A A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDS SDSS SDSS SDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,1 1,56 63,6 10,4 1,33 42,4

" "

Mã đề 0936

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A C A B A C C A D B A C B D C A D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDDS SDSS DDSS DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
37,5 8,72 21,5 23,2 10,7 1,86

" "

Mã đề 0937

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A D B A B C C A D C C D D C B A A C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSS SDSS SSDD DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,33 10,4 63,6 42,4 1,56 10,1

" "

Mã đề 0938

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D C A A A D A B B C A C C D C A A B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SSDS DDSS DDSD SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 23,2 37,5 10,7 8,72 21,5

" "

Mã đề 0939

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D A C B C A A B D A D C A B A B B A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDSS DSSS SDDS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,1 1,56 63,6 1,33 42,4 10,4

" "

Mã đề 0940

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
D C B A A B D D A B D B C A C A D A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS DDSS DDSD SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
37,5 8,72 1,86 10,7 21,5 23,2

" "

Mã đề 0941

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C C B A B A A D C C D B B A A A C D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSSS DDSS SDDS SSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,33 63,6 42,4 10,1 1,56 10,4

" "

Mã đề 0942

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B B B D A A B B D A D B D A C D C B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DDDS DSSS SDSS SDSD

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
1,86 37,5 23,2 21,5 8,72 10,1

" "

Mã đề 0943

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A C B D C A A D C A B B B A B D D C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSSS DDSS SDSD SSDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
63,6 42,4 10,4 10,1 1,56 1,33

" "

Mã đề 0944

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
B D D B B A C D C C A A C A B A B C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDD SDDS SSDS DSSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
37,5 10,7 21,5 1,86 23,2 8,72

" "

Mã đề 0945

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C A D C A B A D B D B C B C B B B D

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
DSSS DDSS SDSS SDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
42,4 10,4 1,33 1,56 10,1 63,6

" "

Mã đề 0946

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
C D C D D C B D B C B C B D A B D B

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS SDSS DDDS SDDS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,7 8,72 21,5 23,2 1,86 37,5

" "

Mã đề 0947

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A A B D C C C A A C C C A A C A B C

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDSS SDSD SDDS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
10,4 42,4 10,1 1,33 63,6 1,56

" "

Mã đề 0948

Phần I: Trắc nghiệm nhiều phương án lựa chọn

1. 2. 3. 4. 5. 6. 7. 8. 9. 10. 11. 12. 13. 14. 15. 16. 17. 18.
A C D C C C D D D A D C D A B B A A

Phần II: Trắc nghiệm đúng sai

1 2 3 4
SDDS SDDD SDSS SDSS

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn

1 2 3 4 5 6
8,72 1,86 10,7 21,5 23,2 37,5

-----------------

Bộ GD&ĐT cho biết, môn Địa lý có 418.725 thí sinh đăng ký dự thi. Con số này giảm nhẹ so với năm 2025 nhưng vẫn là môn thi tự chọn có số lượng thí sinh đăng ký dự thi đông thứ hai, xếp sau Lịch sử.

Đề thi môn Địa lý được xây dựng theo định hướng đánh giá năng lực, bám sát yêu cầu cần đạt của chương trình GDPT 2018. Thí sinh làm bài trong thời gian 50 phút với các dạng câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn, trắc nghiệm đúng/sai và câu trả lời ngắn.

Ở kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2025, môn Địa lý có điểm trung bình đạt 6,63 điểm và gần 7.000 em đạt mức điểm tuyệt đối. Đáng chú ý, số lượng bài thi đạt điểm từ 8 trở lên chiếm tỷ lệ lớn, trong khi điểm dưới trung bình không nhiều.

z7921288113719-04b1f2062aec1058b47608593e7f2a7e-9886-4535jpg-1781232464.webp

Sau khi hoàn thành bài thi môn tự chọn, các LLc88 phiên bản mới bắt tay vào khâu chấm thi. Kết quả kỳ thi dự kiến được công bố vào sáng ngày 1/7.

Trước đó, ngày 11/6, hơn 1,2 triệu thí sinh trên cả nước đã hoàn thành hai môn thi bắt buộc là Ngữ văn và Toán. Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 diễn ra từ ngày 10-12/6, trong đó các thí sinh chính thức làm bài thi vào ngày 11 và 12/6.

Thí sinh phải thi 2 môn bắt buộc là Toán, Ngữ văn cùng 1 bài thi gồm 2 môn được lựa chọn trong số các môn còn lại là Vật lý, Hóa học, Sinh học, Công nghệ định hướng công nghiệp, Công nghệ định hướng LC88 là nơi thu hút hàng triệu người chơi tại Việt Nam 2026, Tin học, Ngoại ngữ, Lịch sử, Địa lý, Giáo dục Đăng nhập tài khoản thành viên LC88 và Trang Chủ LC88.COM Link Mới 2026 Đăng Ký LC 88. Thí sinh được chọn thi môn ngoại ngữ khác với ngoại ngữ được học tại trường phổ thông.

Nội dung đề thi nằm trong chương trình cấp THPT, chủ yếu ở lớp 12 và có một số câu hỏi thuộc kiến thức lớp 10, 11. Đề thi được xây dựng theo ma trận của Bộ GD-ĐT gồm có các cấp độ tư duy: Biết, hiểu, vận dụng.

Lịch thi tốt nghiệp THPT năm 2026:

Ngày Buổi Bài thi/Môn thi Thời gian làm bài Giờ phát đề cho thí sinh Giờ bắt đầu làm bài
10/6/2026 SÁNG 08 giờ 00: Họp cán bộ làm công tác coi thi tại Điểm thi
CHIỀU 14 giờ 00: Thí sinh làm thủ tục dự thi tại phòng thi, đính chính sai sót (nếu có) và nghe phổ biến Quy chế thi, Lịch thi
11/6/2026 SÁNG Ngữ văn 120 phút 07 giờ 30 07 giờ 35
CHIỀU Toán 90 phút 14 giờ 20 14 giờ 30
12/6/2026 SÁNG Bài thi tự chọn Môn thứ 1 50 phút 07 giờ 30 07 giờ 35
Môn thứ 2 50 phút 08 giờ 35 08 giờ 40
13/6/2026 Dự phòng

Link nội dung: https://lc88game.com/dap-an-de-thi-mon-dia-ky-thi-tot-nghiep-thpt-2026-tat-ca-cac-ma-de-a49346.html